16. Phân biệt sensible sensitive

phân biệt sensible và sensitive

1/ sensible (adj): có óc phán đoán, sáng suốt

Vd: She's a SENSIBLE sort of person.

(Cô ấy là người rất sáng suốt.)

 

2/ sensitive (adj): nhạy cảm

Vd: Don’t shout at her – she’s very SENSITIVE.

(Đừng la mắng cô ấy – cô ấy là người rất nhạy cảm.)

 

17. Phân biệt alternate alternative

phân biệt alternate và alternative

1/ alternate (adj): luân phiên, cách ngày/tuần…

Vd: I had a ​dessert with ALTERNATE ​layers of ​chocolate and ​cream.

(Tôi ăn món tráng miệng có một lớp chocolate rồi đến một lớp kem luân phiên nhau.)

 Vd: John has to work on ALTERNATE Sundays.

(John phải làm việc vào ngày Chủ Nhật cách tuần.)

 

**alternately (adv): luân phiên

Vd: The ​film is ALTERNATELY ​depressing and ​amusing.

(Bộ fim này lúc buồn lúc vui.)

 

2/ alternative (adj): khác, thay thế

Vd: Do you have an ALTERNATIVE solution?

(Bạn có giải pháp khác không?)

 

**alternatively (adv): hoặc là

Vd: You could go by air, or ALTERNATIVELY you could drive there.

 (Bạn có thể đi bằng đường hàng không hoặc có thể lái xe đến đó.)

 

18. Phân biệt instant và constant

phân biệt instant và constant

1/ instant (adj): lập tức

Vd: The show was an INSTANT success.

(Buổi trình diễn đó thành công ngay lập tức.)

 

** instant (adj): (thức ăn, đồ uống) liền

Vd: INSTANT noodles may cause health problems.

(Mì ăn liền có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe.)

 

2/ constant (adj): liên tục, lặp đi lặp lại

 Vd: Jane's CONSTANT chatter annoyed him.

(Jane nói chuyện liên tục làm phiền anh ta.)

 

** constant (adj): không đổi

Vd: The temperature must be kept CONSTANT.

(Nhiệt độ phải được giữ không đổi.)

 

19. Phân biệt college và colleague

phân biệt college và colleague

1/ college  /ˈkɑːlɪdʒ/ (noun): trường cao đẳng, đại học

Vd: He's hoping to go to COLLEGE next year.

 (Anh ta hy vọng được đi học đại học vào năm sau.)

 

2/ colleague  /ˈkɑːliːɡ/ (noun): đồng nghiệp

 Vd: She’s a COLLEAGUE of mine.

(Cô ấy là đồng nghiệp của tôi.)

 

20. Phân biệt stationery và stationary

phân biệt stationery và stationary

1/ stationery/ˈsteɪʃəneri/  (noun): văn phòng phẩm

Vd: We’re opening a new book and STATIONERY shop.

 (Chúng tôi dự định mở một cửa hàng bán sách và văn phòng phẩm.)

 

2/ stationary /ˈsteɪʃəneri/ (adj): đứng yên, bất động

 Vd: Some birds can stay STATIONARY in the air for several minutes.

(Một vài loài chim có thể bất động trên không trong vài phút.)

 

 ** stationary (adj): giữ nguyên, không đổi

 Vd: The rate of inflation has been STATIONARY for several months.

(Tỷ lệ lạm phát không đổi đã vài tháng.)

 

21. Phân biệt wrong và wrongly

phân biệt wrong và wrongly

Cả hai trạng từ "wrong" và "wrongly" đều có nghĩa là 'sai, không đúng' nhưng chúng có vị trí khác nhau trong câu.

 

1/ wrong (adv)

 ** đứng SAU động từ

 Vd:  I’m afraid you guessed WRONG.

(Tôi e là bạn đoán sai rồi.)

 

 ** đứng SAU tân ngữ của động từ

Vd:  Have I done something WRONG?

(Tôi đã làm gì sai sao?)

 

2/ wrongly (adv)

 **  đứng TRƯỚC động từ cột 3

 Vd:  The sentence had been WRONGLY translated.

 (Câu đó đã bị dịch sai.)

 

 ** đứng TRƯỚC mệnh đề “that”

 Vd:  She guessed WRONGLY that he was a teacher.

 (Cô ấy đoán sai rằng anh ta là một giáo viên.)

 

22. Phân biệt shade shadow

phân biệt shade và shadow

1/ shade (noun): bóng mát, bóng râm

Vd: The temperature can reach 40°C in the SHADE.

 (Nhiệt độ có thể lên tới 40 độ C trong bóng râm.)

 

2/ shadow (noun): bóng của người hay vật

Vd: The children were having fun, chasing each other's SHADOWS.

(Bọn trẻ đang chơi đùa, đuổi theo những cái bóng của nhau.)

 

23. Phân biệt permission permit

phân biệt permission và permit

1/ permission (noun): sự cho phép

Vd: He had taken the car without his father’s PERMISSION.

(Anh ta đã lấy chiếc xe mà không có sự cho phép của cha.)

 

2/ permit (noun): giấy phép

 Vd: You can’t film here without a PERMIT.

 (Bạn không thể quay phim ở đây nếu không có giấy phép.)

 

24. Phân biệt exit exist

phân biệt exit và exist

1/ exit  /ˈeksɪt/  (verb): ra khỏi

 Vd: He EXITED through the back door.

(Anh ta đi ra bằng  cửa sau.)

 

**exit  /ˈeksɪt/  (noun): lối ra

 Vd: The emergency EXIT is at the back of the bus.

(Lối thoát hiểm nằm ở cuối xe buýt.)

 

2/ exist/ɪɡˈzɪst/  (verb): tồn tại

 Vd: Fish can’t EXIST out of water.

(Cá không thể tồn tại mà không có nước.)

 

25. Phân biệt real realistic

phân biệt real và realistic

1/ real (adj): có thật, có tồn tại, thật sự (không phải tưởng tượng)

Vd: In the movies guns kill people instantly, but it's not like that in REAL life.

 (Trong phim, súng giết người ngay lập tức, nhưng  ở ngoài đời thật thì không phải như vậy.)

Vd: Are those REAL flowers?

(Những bông hoa này là thật sao?)

 

2/ realistic (adj): thực tế, có thể đạt được (không phải viễn vông)

Vd: We must set REALISTIC goals.

(Chúng ta phải đặt ra những mục tiêu thực tế.)

 

26. Phân biệt compliment complement

phân biệt compliment và complement

1/ *Compliment (verb): Khen ngợi

Vd: She complimented him on his performance.

(Cô ta khen ngợi biểu hiện công việc của anh ta rất tốt.)

 

 *Compliment (noun): lời khen

Vd: He received a compliment on his performance.

(Anh ta được khen vì biểu hiện công việc rất tốt của mình.)

 

2/ Complement (verb): bổ sung

Vd: The wine complemented the food .

(Rượu giúp món ăn này hoàn thiện hơn.)

 

 *Complement (noun): phần hoặc vật được bổ sung vào

 Vd: The wine is a nice complement to the food.

(Rượu bổ sung cho món ăn rất tuyệt.) 

 

27. Phân biệt complimentary complementary

phân biệt complimentary và complementary

1/ Complimentary (adj) có 2 nghĩa:

a. Complimentary (adj): khen ngợi, ca ngợi

Vd: The actor has received many complimentary remarks from the audience.

(Người diễn viên nhận được rất nhiều lời khen từ khán giả.)

 

b. Complimentary (adj): miễn phí

Vd: The cinema offers its VIP members acomplimentary movie ticket on their birthhday.

(Rạp chiếu phim này tặng cho các thành viên VIP một vé xem phim miễn phí vào ngày sinh nhật của họ.)

 

2/ Complementary (adj): bổ sung cho nhau, tương hỗ

Vd: They have different but complementary skills.

(Họ có các kỹ năng khác nhau nhưng bổ sung cho nhau.)

 

28. Phân biệt dual duel

phân biệt dual và duel

1/ dual (adj): hai mặt, hai phần của cái gì đó

Vd:  Dual-SIM smartphones let you use two SIMs in a single phone.

(Điện thoại thông minh hai sim cho phép bạn sử dụng 2 sim trong 1 điện thoại.)

 

2/ duel (noun) (verb): trận đấu tay đôi

Vd: The man challenged his enemy to a duel.

(Người đàn ông thách đấu tay đôi với kẻ thù.)

 

29. Phân biệt accept except

phân biệt accept và except

1/ accept (verb): chấp nhận

Vd: She’s decided to accept the job.

(Cô quyết định nhận công việc đó.)

 

2/ except (verb): ngoại trừ

Vd: Everyone enjoyed the party except Joe.

(Mọi người đều thích buổi tiệc, ngoại trừ Joe.) 

 

30. Phân biệt further farther

phân biệt farther và further

farther” và “further” đều là dạng so sánh hơn của tính từ “far”. Cả hai đều được dùng khi so sánh về khoảng cách.

Vd: I have to travel FARTHER/FURTHER to work now.

(Bây giờ, tôi phải đi làm xa hơn.)

 

**Tuy nhiên, khi nói đến số lượng hay mức độ, hay mang ý nghĩa là thêm nữa thì ta dùng “further

Vd: For FURTHER information, visit our website at www.GiasuToeic.com.

(Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập trang web www.GiasuToeic.com)

 

Cùng đọc series "Phân biệt những từ viết giống nhau trong tiếng Anh" nhé:

Bạn có đang gặp khó khăn trong công việc và giao tiếp
vì mất căn bản tiếng Anh?

Là một chương trình học ngữ pháp Hiện đại, Chính xácDễ hiểu, Dễ Nhớ!

Ngữ Pháp PRO chính là chương trình mà bạn đang cần!

Học thử ngay Ngữ Pháp PRO >>