Luyện nghe như thế nào để đạt được điểm cao? Bạn hãy luyện tập những phương pháp sau đây do Gia Sư Toeic đã đúc kết sau nhiều năm kinh nghiệm với việc luyện thi TOEIC bạn nhé!

(Nếu bạn còn băn khoăn chưa biết luyện nghe ở đâu, hãy bắt đầu luyện nghe với chương trình Luyện Thi TOEIC OnlineLuyện Thi TOEIC Cấp Tốc của Gia Sư Toeic)

 

1. Đừng sử dụng từ điển quá nhiều luyện nghe

TOEIC là một kỳ thi giới hạn thời gian. Thậm chí nếu kỳ thi cho phép bạn mang từ điển vào thì bạn cũng chả đủ thời gian để tra tất cả những từ vựng bạn không chắc đâu.

Thay vào đó, bạn cần suy ra nghĩa của từ hay thành ngữ không biết thông qua bối cảnh. Hãy sử dụng từ và thông tin được cho, và tin vào trực giác của mình.

Tốt nhất là bạn nên ít sử dụng từ điển khi bạn làm bài luyện thi TOEIC. Đặc biệt, càng gần đến ngày thi, hãy càng hạn chế sử dụng nó.

Đừng sử dụng từ điển quá nhiều khi luyện nghe

Trong phần nghe, ngoại trừ phần 1 (Part I), bởi vì không có ngôn ngữ hình thể hay thông tin hình ảnh nào giúp bạn, bạn cần tập trung vào hai nhân tố: tone giọng và thì của động từ.

Tone giọng hiểu đơn giản là sự thay đổi lên xuống của giọng nói khi ai đó đang nói. Nhận diện tone giọng (liệu đó là câu hỏi, câu khẳng định hay phủ định) cần luyện tập, nhưng audio TOEIC sẽ không lừa bạn bằng tone giọng đâu, đừng lo nhé!

Về thì hay sự hay đổi thì, gợi ý này sẽ chỉ ra hành động vừa xảy ra hay sắp sửa xảy ra. Và bạn - những người làm bài phải bảo đảm chú ý. Bạn cần chú ý hoặc viết lại bất cứ những gì bạn nghe về thời gian. Ví dụ: yesterday (hôm qua), last week (tuần trước), within a month (trong một tháng), tomorrow (ngày mai), in a couple of days (hai ngày nữa), soon, shortly (sớm thôi), it won’t be long (Chẳng bao lâu nữa), v.v.

 

2. Học những từ vựng phổ biến trong Phần Nghe

Từ vựng phổ biến trong phần nghe TOEIC

Một trong những cách làm quen với dạng bài khi luyện thi TOEIC tốt nhất là nắm những kiến thức thường xuất hiện trong đề thi. (Xem thêm phân tích cấu trúc đề thi TOEIC). Bài viết dưới đây là phần tổng hợp những cụm từ / từ vựng thường xuất hiện nhất trong đề thi TOEIC:

 

Part 1

1. Tranh 1 người

Trong tranh 1 người cần lưu ý con người làm trọng tâm, đáp án thường miêu tả hành động của người đó nên động từ thường ở dạng V-ing. Có một số cụm từ thường gặp như sau:

  • Holding in a hand (cầm trên tay) Nhấp vào đây để làm bài ví dụ.
  • Opening the bottle’s cap (mở nắp chai)
  • Pouring something into a cup (rót gì đó vào một chiếc cốc)
  • Looking at the mornitor (nhìn vào màn hình)
  • Examining something (kiểm tra thứ gì)
  • Reaching for the item (với tới vật gì)
  • Carrying the chairs (mang/vác những cái ghế)
  • Climbing the ladder (trèo thang)
  • Speaking into the microphone (nói vào micrô)
  • Conducting a phone conversation (đang có một cuộc nói chuyện trên điện thoại)
  • Working at the computer (làm việc với máy tính)
  • Cleaning the street (quét dọn đường phố)
  • Standing beneath the tree (đứng dưới bóng cây)
  • Crossing the street (băng qua đường)

 

2. Tranh nhiều người

Tương tự như tranh 1 người, tranh nhiều người cũng thường miêu tả hành động của con người nên những động từ cũng thường ở dạng V-ing để chỉ một hành động đang xảy ra:

  • Shaking hands (bắt tay)
  • Chatting with each other (nói chuyện với nhau)
  • Facing each other (đối diện với nhau)
  • Sharing the office space (cùng ở trong một văn phòng)
  • Attending a meeting (tham gia một cuộc họp)
  • Interviewing a person (phỏng vấn một người)
  • Addressing the audience (nói chuyện với thính giả)
  • Handing some paper to another (đưa vài tờ giấy cho người khác)
  • Giving the directions (chỉ dẫn)
  • Standing in line (xếp hàng)
  • Sitting across from each other (ngồi chéo nhau)
  • Looking at the same object (nhìn vào cùng một vật)
  • Taking the food order (gọi món ăn)
  • Passing each other (vượt qua ai đó)
  • Examining the patient (kiếm tra bệnh nhân)
  • Being gather together (tập trung với nhau)
  • Having a converstation (Có một cuộc nói chuyện)

 

3. Tranh sự vật

Đối với tranh chỉ xuất hiện sự vật mà không xuất hiện người, trọng tâm thường miêu tả đồ vật nên thường xuất hiện động từ "to be", hoặc động từ thường ở dạng bị động. Dưới đây là một số cụm từ thường gặp:

  • Be placed on the table (được đặt trên bàn)
  • Be being sliced (được cắt lát)
  • Have been arranged in a case (được sắp xếp trong 1 hộp)
  • Be being loaded onto the truck (được đưa/ bốc/ xếp lên xe tải)
  • Have been opened (được mở ra)
  • Be being weighed (được cân lên)
  • Be being repaired (được sửa chữa)
  • Be in the shade (ở trong bóng râm)
  • Have been pulled up on a beach (được kéo lên trên biển)
  • Be being towed (được lai dắt)
  • Be stacked on the ground (được xếp chồng trên mặt đất)
  • Be covered with the carpet (được trải thảm)

 

4. Tranh phong cảnh

Một số cụm từ thường xuất hiện trong tranh phong cảnh (sự vật):

  • Overlooking the river (bên kia sông)
  • Be floating on the water (nổi trên mặt nước)
  • Look toward the mountain (Nhìn về phía ngọn núi)
  • Walking into the forest (đi bộ trong rừng)
  • Be planted in rows (được trồng thành hàng)
  • Watering plants (tưới cây)
  • Mowing the lawn (xén cỏ)
  • Grazing in the field (Chăn gia súc trên đồng)
  • Being harvested (Lúa đã được gặt)
  • There is a flower bed (có 1 luống hoa)
  • Weeding in the garden (nhổ cỏ trong vườn)
  • Raking leaves (Cào lá)
  • There is a skyscraper (Có một tòa nhà chọc trời)

 

Part 2

1. Câu hỏi Where - Ở đâu

  • In the conference room (trong phòng hội họp)
  • Opposite the park (đối diện công viên)
  • Back there (ngay đó)
  • On the second floor (ở tầng hai)
  • In your mailbox (trong hòm thư)
  • On your desk (trên bàn làm việc)
  • Right next to the door (ngay kế bên cửa ra vào)
  • By the door (cạnh cửa ra vào)

2. Câu hỏi When - Khi nào

  • Sometime next week (lúc nào đó vào tuần tới)
  • Right now (ngay bây giờ)
  • In an hour (một tiếng nữa)
  • A couple of days ago (2 ngày trước)
  • Not until 2 p.m (mãi tới 2h chiều)
  • By the end of this month (trước cuối tháng này)
  • Two Thursdays ago. (2 ngày thứ Năm vừa qua)

3. Câu hỏi Who - Ai

  • Repres (đại diện)
  • Vice president (phó chủ tịch)
  • Supervisor (giám sát)
  • Executive officer (nhân viên điều hành)
  • Division head (trưởng phòng)
  • Receptionist (tiếp tân)
  • Board of directors (Ban Giám đốc)
  • Director (Giám đốc)
  • Secretary (thư ký)

 

Bài nghe chung

  • Prior to (=before)
  • In favour of (tán thành, ủng hộ)
  • In charge of (chịu trách nhiệm)
  • On account of (=because of)
  • By means of (bằng cách)
  • Be at stake (be in danger– gặp nguy hiểm)
  • Be concerned about (lo lắng về vấn đề gì)
  • Take something into consideration (quan tâm, chú trọng đến cái gì)
  • Demand for (nhu cầu cho sản phẩm gì)
  • Take advantage of something (tận dụng/lợi dụng cái gì)

 

3. Ghi chú trong lúc luyện nghe

Khi bước đầu luyện thi TOEIC, bạn nên tập ghi chú trong lúc nghe. Đừng cố gắng viết lại tất cả mọi thứ bạn nghe! Thay vì vậy, hãy viết xuống những từ mấu chốt (key words) khi bạn nghe. Cố gắng nhận định địa điểm, bối cảnh, ngày giờ, tên và thì (hay sự thay đổi thì).

Điều này vừa giúp bạn học thêm được nhiều từ vựng hơn, để ý đến những lỗ hổng ngữ pháp của mình nhiều hơn, mà còn giúp bạn tập trung nhận diện từ khóa tốt hơn khi làm bài thi thật sự nữa!

Ngoài ra, lúc làm bài kiểm tra nghe, bạn sẽ nghe những lời giới thiệu trước khi nghe nhóm câu hỏi. Biết những hướng dẫn này trước kỳ thi thật nghĩa là bạn sẽ không cần phải tập trung vào những hướng dẫn này quá nhiều trong kỳ thi. Bạn có thể dùng thời gian dư đó để đọc câu hỏi được viết ra.

Đây là những hướng dẫn mà bạn sẽ nghe trong phần thi nghe:

“You will hear ten short talks given by a single speaker. For each short talk, read the three questions and the four answer choices that follow each question. Select the most appropriate answer. Mark your answer by circling (A), (B), (C), or (D). You will hear each short talk only once.”

(Bạn sẽ nghe mười cuộc thoại ngắn do một người nói. Đối với mỗi cuộc thoại này, đọc ba câu hỏi và bốn phương án kèm theo. Chọn câu trả lời thích hợp nhất. Đánh dấu câu trả lời bằng cách khoanh tròn (A), (B), (C), hoặc (D). Bạn sẽ nghe mỗi đoạn thoại chỉ một lần.)

Và sau đó:

“Questions 71 through 73 refer to the following report/talk/conversation.”

(Câu hỏi 71 đến 73 nói về đoạn báo cáo/nói chuyện/ hội thoại sau.”

Cuối cùng đoạn hội thoại hay bài diễn văn bắt đầu. Người nói sẽ không phải là người vừa hướng dẫn đầu băng. Khi có sự thay đổi người nói nghĩa là bạn cần bắt đầu ghi chú.

Luôn luôn có một câu hỏi chung, nhưng những câu hỏi khác sẽ cụ thể hơn. Lúc này có nghĩa là bạn cần ghi chú, đặc biệt khi bạn nghe ngày, số, địa điểm, nơi chốn, tên hay nghề nghiệp.

Điều này không dễ, nhưng có thời gian và luyện tập, bạn sẽ luyện được kỹ thuật này và làm bài Phần Nghe nhanh và chính xác hơn rất nhiều.

 


Học thử (miễn phí) ở Gia sư TOEIC

Là một chương trình học và luyện thi TOEIC hàng đầu hiện nay, Gia sư TOEIC cung cấp cho bạn một lộ trình học tập rõ ràng, và giải thích chi tiết cho từng câu luyện tập.

Bạn cũng sẽ được trang bị tất cả những kiến thức ngữ pháp, từ vựng cần thiết để đạt được kết quả TOEIC bạn muốn.